Seat PTFE cho van bi: chọn vật liệu, đo kích thước và đặt gia công

GTEL · Hướng dẫn chọn đúng

Seat PTFE là vòng làm kín tiếp xúc với bi van. Muốn thay đúng, cần nhận diện kết cấu, cấp vật liệu và kích thước lắp; chỉ ghi “gioăng Teflon DN50” chưa đủ để chọn phụ tùng.

1. Seat van khác gioăng mặt bích ở đâu?

Một van có thể dùng nhiều chi tiết làm kín bằng vật liệu có màu gần giống nhau. Khi hỏi hàng, hãy chỉ rõ vị trí cần thay trên bản vẽ hoặc ảnh cụm van đã được tháo an toàn. Tên gọi “gioăng Teflon” không xác định được chi tiết.

Nhận diện chi tiết trước khi đặt hàng
Chi tiếtVị trí cần xác nhậnHồ sơ nên gửi
Seat van biVòng tiếp xúc với bề mặt biMã van, bản vẽ seat, ảnh mặt trước và mặt cắt
Gioăng thân/nắpMối ghép tĩnh của thân vanBiên dạng rãnh, chiều dày và kiểu lắp
Chèn trụcVùng trục chuyển độngKích thước hộp chèn và bộ vòng
Gioăng mặt bíchGiữa hai mặt bích đường ốngDN, tiêu chuẩn, cấp áp và bề mặt bích

Bài này tập trung vào seat van bi. Với vòng đệm đường ống, xem gioăng PTFE cho mặt bích. Không dùng kích thước của gioăng mặt bích để suy ra seat bên trong van.

2. PTFE nguyên sinh, PTFE gia cường hay vật liệu khác?

Danh mục vật liệu seat của fluorseals có PTFE nguyên sinh, PTFE có chất độn, PFA, PEEK và PCTFE. Đây là các lựa chọn cần đối chiếu thiết kế; không phải những mã thay thế trực tiếp cho nhau. fluorseals — vật liệu seat van bi.

Câu hỏi cần chốt khi chọn vật liệu
NhómĐiều cần làm rõTránh nhầm
PTFE nguyên sinhGrade, yêu cầu hóa chất, độ sạch và bản vẽMàu trắng không xác nhận độ nguyên sinh
PTFE gia cường / RPTFELoại chất độn, tỷ lệ và mã compoundChữ RPTFE chưa chỉ rõ công thức
PTFE biến tínhTên thương mại, mã và phiếu dữ liệuKhông đồng nhất với mọi PTFE có chất độn
PEEK, PCTFE hoặc PFAThiết kế van và điều kiện được hãng chấp nhậnKhông tự đổi vật liệu chỉ vì giá hoặc nhiệt độ

Ví dụ trong catalogue van bướm FluoroSeal, PTFE gia cường sợi thủy tinh được dùng nhằm cải thiện khả năng chống chảy nguội. Kết cấu đó là ví dụ của hãng, không xác nhận seat bất kỳ phù hợp với van của bạn. FluoroSeal — seat RPTFE và kết cấu van bướm.

Không có một mức nhiệt độ, áp suất hoặc mô-men dùng chung cho mọi seat Teflon. Cần giới hạn của cả cụm van theo vật liệu, cỡ van và điều kiện làm việc.

3. Đo gì để tránh gia công sai?

Ưu tiên bản vẽ gốc có dung sai. Mẫu đã mòn hoặc bị nén chỉ là thông tin hỗ trợ; sao chép nguyên kích thước mẫu hỏng có thể lặp lại lỗi. Nếu chưa có bản vẽ, hãy gửi mẫu để thống nhất kích thước kiểm tra trước khi gia công.

Phiếu ghi kích thước seat — chưa phải bản vẽ chế tạo
Trường cần ghiCách mô tảĐơn vị
Đường kính ngoàiBậc lắp vào thân và các bậc phụmm
Đường kính trongLỗ thông và mép tiếp xúc với bimm
Chiều cao / chiều dàyTổng chiều cao, chiều dày từng bậcmm
Biên dạng tiếp xúcMặt côn, bán kính, vát mép hoặc rãnhTheo bản vẽ
Dung sai và bề mặtKích thước nào kiểm soát độ kín, vị trí nào lắp chặtTheo yêu cầu thiết kế
Cấu hình bộSố vòng/van, chiều lắp, chi tiết phụ đi kèmBộ / chiếc

Không suy DN thành đường kính ngoài seat: hai van cùng DN có thể khác hãng, dòng, full bore/reduced bore và kết cấu thân. Bản hỏi hàng nên có ảnh nhãn van cùng ảnh thước đo, thay vì chỉ ảnh vòng trắng rời.

4. Hồ sơ vận hành quyết định cách chọn

  • Môi chất: tên, thành phần/nồng độ, độ sạch, có hạt rắn hay không.
  • Nhiệt độ bình thường và cao nhất; áp suất hai phía, chênh áp khi đóng mở.
  • Chế độ làm việc: số lần đóng mở, thời gian giữ đóng, yêu cầu kín và chu kỳ vệ sinh.
  • Bộ điều khiển: tay gạt, khí nén hay điện; mã đầu điều khiển và mô-men được thiết kế.
  • Yêu cầu tiếp xúc thực phẩm, truy xuất lô hoặc chứng từ: ghi cụ thể tài liệu cần cung cấp.

Catalogue van bi FluoroSeal thể hiện cấu hình seat và dữ liệu mô-men theo sản phẩm. Do đó, không nên chọn đầu khí nén chỉ từ đường kính danh nghĩa, hoặc đổi seat rồi mặc định mô-men cũ còn phù hợp. FluoroSeal — catalogue van bi.

Ví dụ hỏi hàng: “Seat cho van bi [hãng/mã], DN [ ], môi chất [ ], P1/P2 [ ], nhiệt độ [ ], số lần đóng mở [ ]; có bản vẽ hoặc mẫu [ ]; cần [ ] bộ.” Những ô trống phải được xác nhận, không tự điền thành thông số hàng.

5. Kiểm tra khi nhận và sau khi lắp

Đối chiếu mã vật liệu, số lượng, nhãn lô, kích thước và bề mặt với đơn hàng. Lưu ảnh trước lắp để theo dõi. Kiểm tra bi, rãnh seat và các chi tiết giữ seat; một vòng mới không khắc phục được mọi vết xước hoặc sai lệch của thân van.

Việc tháo lắp và thử kín thực hiện bởi người có chuyên môn, sau cô lập, xả áp và làm nguội. Áp suất thử, mức rò cho phép, mô-men siết và thao tác chạy thử phải theo tài liệu đúng mã van. Không tăng lực siết để bù seat sai kích thước.

6. Câu hỏi thường gặp

Có cắt seat từ tấm PTFE như gioăng phẳng không? Không mặc định. Seat thường có hình học chức năng riêng; phương án chế tạo phải đáp ứng bản vẽ và vật liệu được chọn.

Seat màu đen có phải graphite không? Không thể xác định chất độn bằng màu. Cần mã compound và hồ sơ vật liệu.

Có thể thay PTFE bằng PEEK để chịu nhiệt cao hơn? Chỉ sau khi kiểm chứng thiết kế, độ kín, mô-men và điều kiện hóa chất. Xem các cấp PEEK để phân biệt vật liệu; đó không phải bảng thay thế seat.

Báo giá cần gì trước tiên? Mã van và bản vẽ hoặc mẫu seat, sau đó là điều kiện vận hành và số lượng.

Gửi đúng thông tin để đối chiếu và báo giá

Hãng/mã van · DN · bản vẽ/mẫu · PTFE/grade yêu cầu · môi chất · áp suất · nhiệt độ · số lượng bộ · chứng từ cần có

Ghi rõ thông tin chưa có để cùng bổ sung. Cấu hình, hồ sơ, giá và thời gian cung cấp được xác nhận theo yêu cầu cụ thể.

Chuẩn bị yêu cầu báo giá

Tài liệu đối chiếu

Đối chiếu ngày 06/11/2026. Tài liệu hãng áp dụng cho đúng dòng/phiên bản; thông số sản phẩm giao thực tế cần xác nhận trong hồ sơ.

Mời bạn đánh giá

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

036 900 5152
Chat Zalo Chat Messenger