Tấm gioăng KLINGERSIL C-4500 dày 2 mm, khổ 1500 × 2000 mm

TRA QUY CÁCH · CHỌN ĐÚNG VẬT LIỆU · CHUẨN BỊ BÁO GIÁ

KLINGERSIL C-4500 là vật liệu gioăng tấm không amiang gia cường sợi carbon, liên kết NBR. Quy cách 2 × 1500 × 2000 mm mô tả chiều dày và khổ tấm phôi; chưa phải kích thước một gioăng mặt bích. Muốn đặt đúng hàng, cần chốt cả mã vật liệu, dung sai tấm và bản vẽ gioăng thành phẩm.

Quy cách yêu cầu — 1 dòng
Quy cách tấmDiện tích danh nghĩa
2,0 × 1500 × 2000 mm3 m²/tấm

Kích thước theo yêu cầu của khách hàng; số quy đổi là tính toán hình học. Chưa xác nhận tồn kho, dung sai, cấp vật liệu hoặc giới hạn vận hành cho từng dòng.

Nhận diện đúng vật liệu C-4500

C-4500 là mã vật liệu cụ thể của KLINGER. Trong tài liệu hãng, sợi carbon kết hợp phụ gia chịu nhiệt và chất liên kết NBR tạo nên tấm gioăng. Tên “không amiang” chỉ là một đặc điểm, không có nghĩa mọi tấm không amiang đều tương đương C-4500.

Khi thay một gioăng đang dùng, hãy lấy mã trên tấm, nhãn bao gói hoặc hồ sơ thiết bị làm điểm xuất phát. Không xác định C-4500 chỉ từ màu tối của ảnh. Tấm graphite, tấm cao su NBR và tấm sợi carbon liên kết NBR là ba dạng vật liệu khác nhau.

Bài này dành cho việc chọn và yêu cầu báo giá đúng mã, không dùng tên thương mại để tự xác nhận nguồn gốc một lô hàng. Hồ sơ nguồn cung, hãng sản xuất và nhận diện lô cần được đối chiếu khi giao hàng.

Đọc quy cách 2 × 1500 × 2000 mm

Thứ tự đặt hàng nên viết rõ: dày 2,0 mm × rộng 1500 mm × dài 2000 mm. Khổ danh nghĩa tương ứng 3 m² mỗi tấm, tính từ 1,5 × 2,0 m. Đây là diện tích hình học, chưa trừ phần mép, đường cắt hoặc phế liệu khi bố trí gioăng.

Tài liệu KLINGER Mzansi đã đối chiếu có khổ 2000 × 1500 mm và chiều dày 2,0 mm. Khổ ghi ngược chiều vẫn cùng kích thước tấm, nhưng dung sai và hướng bố trí chi tiết phải được thống nhất trong đơn hàng. Có kích thước trong catalogue không đồng nghĩa GTEL đang có sẵn hàng.

Nếu chỉ cần một số gioăng, nên gửi kích thước trong, ngoài, số lỗ, vòng tâm lỗ và số lượng thay vì chỉ hỏi một tấm nguyên. Bản vẽ giúp tính phương án cắt và lượng vật tư thực tế; diện tích gioăng không đủ để suy ra ngay số tấm phải mua.

Chọn theo môi chất và điều kiện mối nối

Hãng nêu các nhóm ứng dụng liên quan môi trường kiềm, hơi quá nhiệt và công nghiệp hóa chất. Đây là định hướng lựa chọn vật liệu, không phải xác nhận dùng được cho mọi hệ hơi hoặc mọi hóa chất. Cần ghi tên môi chất, nồng độ, nhiệt độ vận hành và thiết kế, áp suất cùng chu kỳ thay đổi nhiệt.

Với mặt bích, bổ sung tiêu chuẩn, cấp áp, dạng mặt làm kín, tình trạng bề mặt và bulông. Khả năng làm kín là kết quả của cả mối nối, không chỉ của một tấm vật liệu. Cùng DN nhưng khác tiêu chuẩn hoặc dạng mặt bích có thể yêu cầu gioăng khác.

Đừng lấy nhiệt độ tối đa của một nguồn và áp suất tối đa của nguồn khác ghép thành điều kiện làm việc. Cần đọc biểu đồ áp suất–nhiệt độ theo đúng chiều dày và kiểm tra tương thích hóa học trước khi chốt vật liệu.

Phân biệt số liệu thử nghiệm với giới hạn vận hành

Datasheet có thể chứa độ nén, độ phục hồi, thư giãn ứng suất và độ kín theo từng phương pháp thử. Một giá trị chỉ có ý nghĩa khi giữ nguyên chiều dày mẫu, tải, nhiệt độ và thời gian thử đi kèm.

Các tài liệu theo khu vực hoặc phiên bản có thể dùng mẫu và giá trị điển hình khác nhau. Vì vậy, không trộn số liệu thành một bảng “chuẩn chung” cho C-4500. Hồ sơ kỹ thuật được duyệt cho đơn hàng là căn cứ dùng để kiểm nhận.

Không suy rằng chứng nhận hoặc kết quả thử ở một điều kiện áp dụng cho toàn bộ lô hàng, mọi chiều dày và mọi môi chất. Nếu dự án yêu cầu hồ sơ riêng, ghi ngay tên tiêu chuẩn và phạm vi cần chứng minh.

Chuẩn bị gia công và lắp gioăng

Bản vẽ phải nêu rõ hình dạng gioăng, chiều dày hoàn thiện, dung sai, số lượng và yêu cầu đánh dấu. Nếu mẫu cũ đã ép mỏng hoặc biến dạng, không dùng chiều dày đo trên mẫu đó để tự quyết định mua vật liệu khác.

Trước thay gioăng phải cô lập và xả áp thiết bị theo quy trình của đơn vị vận hành. Kiểm tra bề mặt, loại bỏ gioăng cũ và dùng gioăng mới đúng bản vẽ; không xếp chồng nhiều lớp để bù sai chiều dày.

Trình tự siết và lực siết cần theo hồ sơ mối nối đã được phê duyệt. Bài tra cứu vật liệu không cung cấp một mô-men siết chung cho mọi mặt bích, cũng không thay thế hướng dẫn lắp của hãng thiết bị.

Thông tin gửi GTEL để báo giá và đối chiếu

Mẫu yêu cầu: KLINGERSIL C-4500, tấm 2,0 × 1500 × 2000 mm, số lượng … tấm; hoặc gioăng cắt theo bản vẽ số …, số lượng … chiếc. Ghi rõ cần tấm nguyên hay chi tiết đã gia công.

Kèm môi chất/nồng độ, nhiệt độ, áp suất, tiêu chuẩn mặt bích, thời gian cần hàng và hồ sơ bắt buộc. Nếu thay mã khác, nêu mã hiện tại và lý do cần thay; không mặc định C-4500 thay được mọi gioăng không amiang.

Khi nhận báo giá, kiểm tra mã, khổ, chiều dày, đơn vị tính, phương án giao hàng và hồ sơ thực tế. Không dùng khối lượng ước tính từ một mật độ tham khảo để thay điều khoản kiểm nhận đã thống nhất.

Câu hỏi thường gặp

C4500 và C-4500 có phải hai vật liệu?

Trong bài này, C4500 là cách tìm kiếm thường dùng cho KLINGERSIL C-4500. Khi đặt hàng nên ghi đúng mã có dấu gạch, hãng và chiều dày.

Dày 2 mm có dùng cho mọi mặt bích không?

Không. Chiều dày phải phù hợp thiết kế mối nối, bề mặt, tải siết và dữ liệu áp suất–nhiệt độ của vật liệu.

Có thể thay tấm bằng gioăng graphite không?

Không tự thay chỉ vì cùng màu hoặc cùng khả năng chịu nhiệt được quảng cáo. Cấu tạo và điều kiện làm việc phải được đánh giá lại.

GTEL đã xác nhận hàng sẵn chưa?

Quy cách trong bài phục vụ tra cứu và yêu cầu báo giá. Nguồn cung, số lượng và hồ sơ lô phải được xác nhận riêng.

Tra cứu và gửi yêu cầu

Nguồn kỹ thuật đối chiếu

Nội dung biên soạn theo yêu cầu mua hàng và tài liệu đã đối chiếu ngày 04/11/2026. Tài liệu của hãng dùng để phân biệt cấu tạo và cách lựa chọn; không gán mã, chứng nhận hoặc thành tích của hãng cho hàng GTEL chưa xác định.

Mời bạn đánh giá

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

036 900 5152
Chat Zalo Chat Messenger